Finance

Danh sách
6282:TYO
Oiles
2.779,00 ¥
-1,80%
(-51,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6282...
Mở
2.808 ¥
Cao
2.808 ¥
Thấp
2.764 ¥
Vốn hoá thị trường
92,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,07 N
Khối lượng
83,90 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.005 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.041 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.808 ¥
Cao
2.808 ¥
Thấp
2.764 ¥
Vốn hoá thị trường
92,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,07 N
Khối lượng
83,90 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.005 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.041 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oiles
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboiles.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,76 T
16,36 T
19,14 T
16,83 T
Giá vốn hàng bán
11,02 T
10,42 T
12,55 T
10,57 T
Chi phí doanh thu
11,02 T
10,42 T
12,55 T
10,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,19 T
4,24 T
3,58 T
4,39 T
Chi phí hoạt động
4,19 T
4,24 T
4,57 T
4,39 T
Tổng chi phí hoạt động
15,21 T
14,66 T
17,11 T
14,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
1,70 T
2,03 T
1,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,00 Tr
42,00 Tr
82,00 Tr
-151,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,51 T
1,98 T
1,88 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
2,04 T
2,09 T
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
415,00 Tr
389,00 Tr
727,00 Tr
641,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
-
38,65%
37,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
126,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,10 T
1,58 T
1,13 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
-
5,92%
6,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,00 Tr
121,00 Tr
26,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
105,00 Tr
117,00 Tr
24,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
799,00 Tr
-
EBITDA
2,37 T
2,57 T
2,88 T
2,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google