Finance

Danh sách
6282:TPE
Acbel Polytech
43,20 NT$
-1,93%
(-0,85) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6282...
Mở
43,65 NT$
Cao
43,80 NT$
Thấp
43,05 NT$
Vốn hoá thị trường
36,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,61 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
41,83
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,65 NT$
EPS
1,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,62 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
43,65 NT$
Cao
43,80 NT$
Thấp
43,05 NT$
Vốn hoá thị trường
36,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,61 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
41,83
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,65 NT$
EPS
1,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,62 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acbel Polytech
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webacbel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,07 T
9,20 T
8,58 T
9,52 T
Giá vốn hàng bán
6,04 T
6,75 T
6,49 T
7,49 T
Chi phí doanh thu
6,04 T
6,75 T
6,49 T
7,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
722,79 Tr
817,70 Tr
759,39 Tr
782,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,27 T
1,08 T
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,75 T
2,09 T
1,84 T
1,88 T
Tổng chi phí hoạt động
7,79 T
8,84 T
8,33 T
9,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,76 Tr
359,14 Tr
251,48 Tr
139,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-106,63 Tr
8,01 Tr
5,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
393,92 Tr
369,58 Tr
326,11 Tr
129,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
357,50 Tr
345,73 Tr
307,90 Tr
119,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,32 Tr
-108,74 Tr
94,80 Tr
55,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,37%
-29,42%
29,07%
42,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
254,36 Tr
481,38 Tr
234,32 Tr
78,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
5,23%
2,73%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,12 Tr
50,74 Tr
49,37 Tr
55,77 Tr
Chi phí lãi suất
-63,81 Tr
-73,68 Tr
-80,14 Tr
-84,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,69 Tr
-22,94 Tr
-30,77 Tr
-28,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
615,27 Tr
665,77 Tr
585,75 Tr
473,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-155,00 N
12,10 Tr
275,00 N
336,00 N
Các ứng dụng của Google