Finance

Danh sách
6281:TPE
E-life Corp
49,80 NT$
-0,40%
(-0,20) 1 ngày
6 thg 11, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6281...
Mở
49,90 NT$
Cao
50,20 NT$
Thấp
49,05 NT$
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,23 N
Khối lượng
221,67 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
0,82 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,44
Cao nhất trong 52 tuần
67,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,20 NT$
EPS
3,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
49,90 NT$
Cao
50,20 NT$
Thấp
49,05 NT$
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,23 N
Khối lượng
221,67 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
0,82 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,44
Cao nhất trong 52 tuần
67,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,20 NT$
EPS
3,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về E-life Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
4,15 T
4,41 T
5,26 T
5,12 T
Giá vốn hàng bán
3,25 T
3,48 T
4,25 T
4,14 T
Chi phí doanh thu
3,25 T
3,48 T
4,25 T
4,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
825,07 Tr
800,58 Tr
870,05 Tr
873,21 Tr
Chi phí hoạt động
825,07 Tr
800,58 Tr
870,05 Tr
873,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,07 T
4,28 T
5,12 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,48 Tr
137,65 Tr
138,10 Tr
109,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,21 Tr
5,30 Tr
3,89 Tr
6,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,68 Tr
139,89 Tr
143,30 Tr
111,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,51 Tr
139,89 Tr
142,08 Tr
111,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,24 Tr
27,98 Tr
31,20 Tr
22,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
20,00%
21,78%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
64,44 Tr
111,91 Tr
112,09 Tr
89,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,55%
2,54%
2,13%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,29 Tr
6,26 Tr
9,16 Tr
5,09 Tr
Chi phí lãi suất
-9,47 Tr
-9,32 Tr
-9,07 Tr
-9,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,00 N
-3,06 Tr
89,00 N
-4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,61 Tr
181,52 Tr
180,82 Tr
737,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,00 N
47,00 N
956,00 N
1,14 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google