Finance

Danh sách
Tại sao 6278 tăng 9,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
6278:TPE
Taiwan Surface Mounting Technology Corp
290,00 NT$
+9,85%
(+26,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:50:53 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6278...
Mở
286,00 NT$
Cao
290,00 NT$
Thấp
282,50 NT$
Vốn hoá thị trường
84,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 Tr
Khối lượng
10,58 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
1,39 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,76
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,40 NT$
EPS
9,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,40 Tr
Mở
286,00 NT$
Cao
290,00 NT$
Thấp
282,50 NT$
Vốn hoá thị trường
84,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 Tr
Khối lượng
10,58 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
1,39 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,76
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
91,40 NT$
EPS
9,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,40 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Surface Mounting Technology Corp
Giám đốc điều hànhKaiyun Wu
Số nhân viên-
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsmt.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,79 T
12,09 T
12,56 T
13,23 T
Giá vốn hàng bán
11,17 T
10,51 T
11,14 T
11,67 T
Chi phí doanh thu
11,17 T
10,51 T
11,14 T
11,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
185,18 Tr
189,15 Tr
184,92 Tr
190,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
492,43 Tr
548,26 Tr
507,31 Tr
551,63 Tr
Chi phí hoạt động
677,61 Tr
796,47 Tr
695,47 Tr
742,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,84 T
11,30 T
11,83 T
12,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
943,14 Tr
782,42 Tr
723,99 Tr
817,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,82 Tr
86,33 Tr
56,53 Tr
62,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
918,65 Tr
953,41 Tr
799,04 Tr
905,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
960,21 Tr
1,01 T
798,72 Tr
931,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
221,69 Tr
223,78 Tr
170,92 Tr
104,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,13%
23,47%
21,39%
11,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
695,91 Tr
728,34 Tr
627,38 Tr
799,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,44%
6,03%
5,00%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,37
2,49
2,00
2,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,04 Tr
98,79 Tr
46,66 Tr
91,54 Tr
Chi phí lãi suất
-52,99 Tr
-52,34 Tr
-44,69 Tr
-46,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,06 Tr
46,44 Tr
1,97 Tr
45,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,19 T
1,20 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
57,29 Tr
5,05 Tr
8,12 Tr
26,41 Tr
Các ứng dụng của Google