Finance

Danh sách
6277:TPE
Aten International Co Ltd
81,30 NT$
+1,88%
(+1,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6277...
Mở
79,70 NT$
Cao
81,60 NT$
Thấp
78,80 NT$
Vốn hoá thị trường
9,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,99 N
Khối lượng
394,06 N
Chỉ số P/E
19,88
Cao nhất trong 52 tuần
88,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,30 NT$
EPS
4,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,47 Tr
Mở
79,70 NT$
Cao
81,60 NT$
Thấp
78,80 NT$
Vốn hoá thị trường
9,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
162,99 N
Khối lượng
394,06 N
Chỉ số P/E
19,88
Cao nhất trong 52 tuần
88,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,30 NT$
EPS
4,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,47 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ATEN International Co. is a multinational manufacturer of connectivity and access management hardware headquartered in Xizhi District, New Taipei, Taiwan. Its products include KVM switches, audiovisual switches and matrices, intelligent power distribution units, information technology management systems, and interface adapters. ATEN has subsidiaries in several countries and is the parent company of IOGEAR. Wikipedia
Giới thiệu về Aten International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập6 thg 7, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webaten.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,38 T
1,29 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
497,55 Tr
585,30 Tr
514,32 Tr
504,18 Tr
Chi phí doanh thu
497,55 Tr
585,30 Tr
514,32 Tr
504,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
130,46 Tr
122,41 Tr
139,46 Tr
140,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
430,61 Tr
480,31 Tr
453,17 Tr
475,34 Tr
Chi phí hoạt động
561,18 Tr
602,61 Tr
592,32 Tr
616,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,19 T
1,11 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,59 Tr
192,33 Tr
186,54 Tr
221,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,89 Tr
-59,61 Tr
1,09 Tr
4,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,33 Tr
145,24 Tr
183,86 Tr
220,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,15 Tr
145,78 Tr
183,23 Tr
215,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,21 Tr
50,07 Tr
52,12 Tr
47,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,28%
34,47%
28,35%
21,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,68 Tr
93,67 Tr
128,89 Tr
169,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,46%
6,79%
9,97%
12,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,79
1,07
1,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,34 Tr
5,97 Tr
2,59 Tr
5,25 Tr
Chi phí lãi suất
-7,91 Tr
-6,77 Tr
-6,16 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,57 Tr
-796,00 N
-3,56 Tr
-1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,99 Tr
218,88 Tr
213,00 Tr
247,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-179,00 N
-56,00 N
-632,00 N
23,00 N
Các ứng dụng của Google