Finance

Danh sách
6272:TYO
Rheon Automatic Machinery Co Ltd
1.445,00 ¥
+0,70%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6272...
Mở
1.441 ¥
Cao
1.452 ¥
Thấp
1.435 ¥
Vốn hoá thị trường
41,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,63 N
Khối lượng
65,30 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.660 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.378 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.441 ¥
Cao
1.452 ¥
Thấp
1.435 ¥
Vốn hoá thị trường
41,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,63 N
Khối lượng
65,30 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.660 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.378 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rheon Automatic Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập15 thg 3, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrheon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,09 T
9,89 T
12,19 T
9,60 T
Giá vốn hàng bán
6,09 T
5,72 T
7,06 T
5,28 T
Chi phí doanh thu
6,09 T
5,72 T
7,06 T
5,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
135,04 Tr
153,64 Tr
178,36 Tr
123,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,99 T
2,86 T
3,12 T
3,38 T
Chi phí hoạt động
3,29 T
3,14 T
3,43 T
3,62 T
Tổng chi phí hoạt động
9,38 T
8,86 T
10,49 T
8,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,03 T
1,70 T
692,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,49 Tr
39,84 Tr
-5,84 Tr
17,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 T
1,25 T
1,78 T
829,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 T
1,26 T
1,77 T
816,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
574,11 Tr
204,29 Tr
640,71 Tr
224,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,07%
-
35,91%
27,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,27 T
1,04 T
1,14 T
605,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,48%
-
9,38%
6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,29 Tr
24,09 Tr
7,91 Tr
37,89 Tr
Chi phí lãi suất
-4,49 Tr
-5,88 Tr
-9,12 Tr
-9,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,79 Tr
18,21 Tr
-1,21 Tr
28,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
152,89 Tr
106,93 Tr
113,07 Tr
121,42 Tr
EBITDA
2,10 T
1,40 T
2,07 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google