Finance

Danh sách
Tại sao 6272 giảm 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
6272:TPE
Wieson Technologies Co Ltd
24,50 NT$
-5,04%
(-1,30) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6272...
Mở
25,50 NT$
Cao
25,50 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
453,56 N
Khối lượng
314,14 N
Cổ tức
8,23%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 NT$
EPS
1,95 NT$
Số nhân viên
149
Mở
25,50 NT$
Cao
25,50 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
453,56 N
Khối lượng
314,14 N
Cổ tức
8,23%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 NT$
EPS
1,95 NT$
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wieson Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwieson.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
973,68 Tr
704,35 Tr
862,72 Tr
Giá vốn hàng bán
791,69 Tr
738,24 Tr
556,40 Tr
682,86 Tr
Chi phí doanh thu
791,69 Tr
738,24 Tr
556,40 Tr
682,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,01 Tr
47,36 Tr
41,99 Tr
66,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,18 Tr
138,43 Tr
88,62 Tr
116,43 Tr
Chi phí hoạt động
179,09 Tr
188,00 Tr
130,39 Tr
182,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
970,79 Tr
926,24 Tr
686,78 Tr
865,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,75 Tr
47,44 Tr
17,57 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,79 Tr
12,36 Tr
1,76 Tr
8,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,84 Tr
60,06 Tr
11,72 Tr
-5,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,25 Tr
58,30 Tr
16,90 Tr
-11,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,13 Tr
17,92 Tr
906,00 N
-3,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,44%
29,83%
7,73%
69,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,72 Tr
36,89 Tr
10,40 Tr
351,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,84%
3,79%
1,48%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,00 N
647,00 N
480,00 N
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-7,01 Tr
-5,30 Tr
-5,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,60 Tr
-6,37 Tr
-4,82 Tr
-3,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,10 Tr
77,58 Tr
51,20 Tr
32,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
410,00 N
830,00 N
5,19 Tr
-6,35 Tr
Các ứng dụng của Google