Finance

Danh sách
6271:TPE
Tong Hsing Electronic Industries Ltd
245,50 NT$
+1,66%
(+4,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6271...
Mở
241,00 NT$
Cao
246,00 NT$
Thấp
236,50 NT$
Vốn hoá thị trường
51,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
27,68
Cao nhất trong 52 tuần
302,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,00 NT$
EPS
8,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,36 Tr
Mở
241,00 NT$
Cao
246,00 NT$
Thấp
236,50 NT$
Vốn hoá thị trường
51,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
3,62 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
27,68
Cao nhất trong 52 tuần
302,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,00 NT$
EPS
8,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,36 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tong Hsing Electronic Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtheil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,85 T
2,82 T
2,82 T
3,15 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
2,00 T
2,03 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
2,00 T
2,03 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,18 Tr
118,17 Tr
115,21 Tr
113,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,01 Tr
292,56 Tr
279,93 Tr
295,14 Tr
Chi phí hoạt động
394,47 Tr
410,74 Tr
395,04 Tr
408,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,41 T
2,43 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,76 Tr
403,27 Tr
393,50 Tr
571,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,84 Tr
17,59 Tr
18,40 Tr
13,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
543,30 Tr
531,20 Tr
465,74 Tr
651,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
600,22 Tr
587,39 Tr
520,85 Tr
602,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,39 Tr
63,42 Tr
71,04 Tr
130,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,85%
11,94%
15,25%
20,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
477,66 Tr
467,02 Tr
394,29 Tr
520,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,76%
16,57%
13,99%
16,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,28
2,23
1,89
2,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,59 Tr
44,25 Tr
38,97 Tr
57,11 Tr
Chi phí lãi suất
-23,94 Tr
-21,79 Tr
-21,35 Tr
-20,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,65 Tr
22,46 Tr
17,62 Tr
36,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
713,09 Tr
662,16 Tr
711,49 Tr
883,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,13 Tr
-
74,00 N
176,00 N
Các ứng dụng của Google