Finance

Danh sách
6267:TYO
General Packer Co Ltd
4.210,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6267...
Mở
4.210 ¥
Cao
4.210 ¥
Thấp
4.210 ¥
Vốn hoá thị trường
7,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
747,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.440 ¥
EPS
492 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 Tr
Số nhân viên
215
Mở
4.210 ¥
Cao
4.210 ¥
Thấp
4.210 ¥
Vốn hoá thị trường
7,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
747,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.440 ¥
EPS
492 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về General Packer Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,00 T
2,60 T
2,85 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,82 T
1,86 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,82 T
1,86 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,00 Tr
527,00 Tr
567,00 Tr
692,00 Tr
Chi phí hoạt động
523,00 Tr
527,00 Tr
567,00 Tr
692,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
2,34 T
2,43 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,00 Tr
255,00 Tr
420,00 Tr
517,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
-
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,00 Tr
269,00 Tr
426,00 Tr
449,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,00 Tr
269,00 Tr
426,00 Tr
549,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
85,00 Tr
133,00 Tr
176,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,09%
31,60%
31,22%
39,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
78,00 Tr
184,00 Tr
293,00 Tr
273,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
7,08%
10,28%
7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,00 Tr
292,00 Tr
457,00 Tr
555,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google