Finance

Danh sách
6264:TYO
Marumae Co Ltd
2.112,00 ¥
-0,66%
(-14,00) 1 ngày
2 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6264...
Mở
2.125 ¥
Cao
2.157 ¥
Thấp
2.088 ¥
Vốn hoá thị trường
60,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
516,99 N
Khối lượng
246,40 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,84
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
878 ¥
EPS
112 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,05 Tr
Số nhân viên
462
Mở
2.125 ¥
Cao
2.157 ¥
Thấp
2.088 ¥
Vốn hoá thị trường
60,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
516,99 N
Khối lượng
246,40 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,84
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
878 ¥
EPS
112 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,05 Tr
Số nhân viên
462
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marumae Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên462
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhIzumi, Kagoshima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmarumae.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,13 T
4,24 T
4,47 T
5,31 T
Giá vốn hàng bán
2,94 T
2,91 T
3,04 T
3,57 T
Chi phí doanh thu
2,94 T
2,91 T
3,04 T
3,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,60 Tr
631,00 Tr
555,00 Tr
669,00 Tr
Chi phí hoạt động
482,60 Tr
631,00 Tr
555,00 Tr
669,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,42 T
3,54 T
3,60 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
713,98 Tr
701,00 Tr
868,00 Tr
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,95 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
-23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
595,22 Tr
689,00 Tr
1,79 T
994,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
596,37 Tr
654,00 Tr
812,00 Tr
994,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,12 Tr
255,00 Tr
553,00 Tr
234,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,26%
37,01%
30,89%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
415,10 Tr
434,00 Tr
1,24 T
760,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,04%
10,23%
27,70%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,82 Tr
-
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,48 Tr
-54,00 Tr
-62,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,66 Tr
-54,00 Tr
-57,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
964,41 Tr
1,22 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google