Finance

Danh sách
6262:TYO
Pegasus Co Ltd
526,00 ¥
+0,38%
(+2,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6262...
Mở
530 ¥
Cao
540 ¥
Thấp
522 ¥
Vốn hoá thị trường
13,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,29 N
Khối lượng
65,40 N
Cổ tức
5,70%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.033 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
500 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
530 ¥
Cao
540 ¥
Thấp
522 ¥
Vốn hoá thị trường
13,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,29 N
Khối lượng
65,40 N
Cổ tức
5,70%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.033 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
500 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Pegasus Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpegasus.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,24 T
5,10 T
5,15 T
4,85 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,39 T
3,42 T
3,27 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,39 T
3,42 T
3,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
570,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 T
1,48 T
694,86 Tr
1,52 T
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,48 T
1,68 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
5,12 T
4,87 T
5,10 T
4,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,14 Tr
224,80 Tr
52,20 Tr
60,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,02 Tr
-8,44 Tr
-63,56 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
191,00 Tr
385,15 Tr
-217,15 Tr
104,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,00 Tr
385,15 Tr
43,85 Tr
104,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,81 Tr
137,30 Tr
49,70 Tr
144,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,97%
-
-22,89%
138,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
45,60 Tr
214,28 Tr
-305,28 Tr
-64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
-
-5,93%
-1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,06 Tr
18,61 Tr
25,39 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,94 Tr
-22,65 Tr
-19,35 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,88 Tr
-4,04 Tr
6,04 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
292,00 Tr
-
EBITDA
421,14 Tr
554,80 Tr
357,70 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google