Finance

Danh sách
6258:TYO
Hirata Corp
3.880,00 ¥
+1,04%
(+40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6258...
Mở
3.815 ¥
Cao
3.910 ¥
Thấp
3.800 ¥
Vốn hoá thị trường
125,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,77 N
Khối lượng
299,80 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
15,74
Cao nhất trong 52 tuần
4.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.896 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.815 ¥
Cao
3.910 ¥
Thấp
3.800 ¥
Vốn hoá thị trường
125,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,77 N
Khối lượng
299,80 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
15,74
Cao nhất trong 52 tuần
4.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.896 ¥
EPS
246 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hirata Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhirata.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,52 T
23,47 T
25,79 T
25,88 T
Giá vốn hàng bán
17,61 T
18,43 T
20,54 T
18,94 T
Chi phí doanh thu
17,61 T
18,43 T
20,54 T
18,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,56 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,80 T
3,04 T
2,21 T
3,08 T
Chi phí hoạt động
2,80 T
3,04 T
3,75 T
3,08 T
Tổng chi phí hoạt động
20,41 T
21,47 T
24,29 T
22,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,11 T
2,00 T
1,50 T
3,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,18 Tr
53,43 Tr
-30,44 Tr
34,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,37 T
1,89 T
1,44 T
3,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,37 T
1,92 T
1,45 T
3,82 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
625,64 Tr
69,93 Tr
1,14 T
Thuế suất hiệu dụng
32,61%
33,09%
4,85%
30,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,27 T
1,27 T
1,37 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
9,65%
5,40%
5,33%
10,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,06 Tr
3,84 Tr
45,80 Tr
14,31 Tr
Chi phí lãi suất
-72,63 Tr
-74,44 Tr
-56,92 Tr
-55,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,57 Tr
-70,60 Tr
-11,13 Tr
-40,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,58 T
2,48 T
1,98 T
4,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google