Finance

Danh sách
6257:TPE
Sigurd Microelectronics Corp
287,00 NT$
+1,41%
(+4,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6257...
Mở
280,50 NT$
Cao
290,00 NT$
Thấp
276,00 NT$
Vốn hoá thị trường
138,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 Tr
Khối lượng
20,65 Tr
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
1,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
33,89
Cao nhất trong 52 tuần
293,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,50 NT$
EPS
8,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,92 Tr
Mở
280,50 NT$
Cao
290,00 NT$
Thấp
276,00 NT$
Vốn hoá thị trường
138,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 Tr
Khối lượng
20,65 Tr
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
1,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
33,89
Cao nhất trong 52 tuần
293,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,50 NT$
EPS
8,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,92 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sigurd Microelectronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhTrúc Đông, Tân Trúc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang websigurd.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,54 NT$ / 2,22 NT$
+14,41%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
5,88 T / 5,87 T
+0,25%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,85 T
5,27 T
5,29 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
3,53 T
3,70 T
3,62 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
3,53 T
3,70 T
3,62 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,70 Tr
135,38 Tr
123,62 Tr
134,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,99 Tr
366,89 Tr
368,30 Tr
370,59 Tr
Chi phí hoạt động
455,37 Tr
501,92 Tr
491,92 Tr
505,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
4,21 T
4,11 T
4,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
865,87 Tr
1,06 T
1,18 T
1,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,22 Tr
-26,22 Tr
60,23 Tr
40,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,27 T
1,38 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,21 T
1,34 T
1,54 T
Chi phí thuế thu nhập
217,04 Tr
90,96 Tr
258,01 Tr
217,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
7,19%
18,70%
13,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
803,62 Tr
1,06 T
1,01 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
16,56%
20,08%
19,00%
20,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,67
2,17
2,00
2,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,88 Tr
72,32 Tr
58,51 Tr
64,55 Tr
Chi phí lãi suất
-53,53 Tr
-57,29 Tr
-54,27 Tr
-48,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,35 Tr
15,03 Tr
4,24 Tr
15,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,84 T
2,05 T
2,17 T
2,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,07 Tr
-51,47 Tr
-27,38 Tr
-10,09 Tr
Các ứng dụng của Google