Finance

Danh sách
Tại sao 6250 giảm 3,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
6250:TYO
YAMABIKO CORPORATION
4.275,00 ¥
-3,82%
(-170,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6250...
Mở
4.385 ¥
Cao
4.385 ¥
Thấp
4.250 ¥
Vốn hoá thị trường
187,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,15 N
Khối lượng
134,40 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
4.610 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.450 ¥
EPS
453 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.385 ¥
Cao
4.385 ¥
Thấp
4.250 ¥
Vốn hoá thị trường
187,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,15 N
Khối lượng
134,40 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
4.610 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.450 ¥
EPS
453 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Yamabiko Corporation is a Japanese manufacturer of power tools formed with the September 2008 merger of the Kioritz and Shindaiwa corporations. The brands owned and distributed by Yamabiko are Kioritz, Shindaiwa and Echo. The Yamabiko Corporation is based in Ome, Japan. Yamabiko exports parts to their Echo Incorporated facility in Lake Zurich, Illinois, and assemble Echo and Shindaiwa products there for sale in the USA. Wikipedia
Giới thiệu về YAMABIKO CORPORATION
Giám đốc điều hànhYoshiaki Nagao
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,03 T
38,70 T
49,35 T
54,43 T
Giá vốn hàng bán
29,43 T
26,29 T
33,22 T
33,77 T
Chi phí doanh thu
29,43 T
26,29 T
33,22 T
33,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
6,40 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,54 T
2,16 T
9,63 T
11,08 T
Chi phí hoạt động
9,54 T
9,49 T
9,63 T
11,08 T
Tổng chi phí hoạt động
38,97 T
35,78 T
42,85 T
44,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,06 T
2,92 T
6,50 T
9,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
68,00 Tr
22,00 Tr
154,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,26 T
3,89 T
6,63 T
9,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,27 T
3,48 T
6,62 T
9,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
1,11 T
2,13 T
2,80 T
Thuế suất hiệu dụng
-
28,56%
32,17%
28,31%
Chi phí hoạt động khác
-
849,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,16 T
2,78 T
4,50 T
7,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-
7,17%
9,11%
13,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
71,00 Tr
36,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí lãi suất
-139,00 Tr
-78,00 Tr
-133,00 Tr
-223,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 Tr
-7,00 Tr
-97,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,10 T
4,15 T
7,56 T
10,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
69,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google