Finance

Danh sách
6247:TYO
Hisaka Works Ltd
1.634,00 ¥
+0,49%
(+8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:22:23 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6247...
Mở
1.618 ¥
Cao
1.635 ¥
Thấp
1.610 ¥
Vốn hoá thị trường
46,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,61 N
Khối lượng
32,10 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.872 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.302 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.618 ¥
Cao
1.635 ¥
Thấp
1.610 ¥
Vốn hoá thị trường
46,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,61 N
Khối lượng
32,10 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.872 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.302 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hisaka Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập5 thg 5, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhisaka.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,21 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,44 T
9,53 T
13,47 T
10,21 T
Giá vốn hàng bán
9,44 T
7,23 T
10,77 T
7,62 T
Chi phí doanh thu
9,44 T
7,23 T
10,77 T
7,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
1,70 T
1,81 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,70 T
1,81 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
11,20 T
8,92 T
12,58 T
9,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
601,00 Tr
894,00 Tr
799,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 Tr
7,00 Tr
-11,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,26 T
1,51 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 T
786,00 Tr
903,00 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
415,00 Tr
341,00 Tr
368,00 Tr
235,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,41%
27,11%
24,39%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
847,00 Tr
899,00 Tr
1,13 T
848,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,81%
9,44%
8,40%
8,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
185,00 Tr
18,00 Tr
270,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
181,00 Tr
13,00 Tr
266,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
1,01 T
1,34 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google