Finance

Danh sách
6245:TYO
Hirano Tecseed Co Ltd
1.794,00 ¥
+0,90%
(+16,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6245...
Mở
1.796 ¥
Cao
1.814 ¥
Thấp
1.766 ¥
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,03 N
Khối lượng
32,90 N
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.523 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 Tr
Số nhân viên
417
Mở
1.796 ¥
Cao
1.814 ¥
Thấp
1.766 ¥
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,03 N
Khối lượng
32,90 N
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.523 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 Tr
Số nhân viên
417
Giới thiệu về Hirano Tecseed Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhKawai, Nara, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,44 T
7,52 T
6,61 T
6,08 T
Giá vốn hàng bán
6,14 T
6,04 T
5,70 T
5,13 T
Chi phí doanh thu
6,14 T
6,04 T
5,70 T
5,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
912,00 Tr
945,00 Tr
839,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí hoạt động
912,00 Tr
945,00 Tr
1,06 T
805,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,05 T
6,98 T
6,76 T
5,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,00 Tr
536,00 Tr
-146,00 Tr
148,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
19,00 Tr
34,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
374,00 Tr
566,00 Tr
-134,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
375,00 Tr
599,00 Tr
-131,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,00 Tr
102,00 Tr
-82,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,48%
18,02%
61,19%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
260,00 Tr
464,00 Tr
-52,00 Tr
163,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,50%
6,17%
-0,79%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
61,00 Tr
2,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-17,00 Tr
-21,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
44,00 Tr
-19,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
219,00 Tr
-
EBITDA
594,00 Tr
748,50 Tr
66,25 Tr
360,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google