Finance

Danh sách
6245:TYO
Hirano Tecseed Co Ltd
1.794,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6245...
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,39 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.523 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 Tr
Số nhân viên
417
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,39 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.523 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 Tr
Số nhân viên
417
Giới thiệu về Hirano Tecseed Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhKawai, Nara, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,44 T
7,52 T
6,61 T
6,08 T
Giá vốn hàng bán
6,14 T
6,04 T
5,70 T
5,13 T
Chi phí doanh thu
6,14 T
6,04 T
5,70 T
5,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
912,00 Tr
945,00 Tr
839,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí hoạt động
912,00 Tr
945,00 Tr
1,06 T
805,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,05 T
6,98 T
6,76 T
5,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,00 Tr
536,00 Tr
-146,00 Tr
148,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
19,00 Tr
34,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
374,00 Tr
566,00 Tr
-134,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
375,00 Tr
599,00 Tr
-131,00 Tr
251,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,00 Tr
102,00 Tr
-82,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,48%
18,02%
61,19%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
260,00 Tr
464,00 Tr
-52,00 Tr
163,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,50%
6,17%
-0,79%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
61,00 Tr
2,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-17,00 Tr
-21,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
44,00 Tr
-19,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
219,00 Tr
-
EBITDA
594,00 Tr
748,50 Tr
66,25 Tr
360,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google