Finance

Danh sách
6243:TPE
Ene Technology Inc
38,70 NT$
-1,53%
(-0,60) 1 ngày
8 thg 10, 09:07:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6243...
Mở
39,25 NT$
Cao
39,25 NT$
Thấp
38,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,07 N
Khối lượng
13,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,45 NT$
EPS
-1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,98 Tr
Số nhân viên
82
Mở
39,25 NT$
Cao
39,25 NT$
Thấp
38,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,07 N
Khối lượng
13,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,45 NT$
EPS
-1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,98 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ene Technology Inc
Giám đốc điều hànhDylan Chung
Số nhân viên82
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webene.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,28 Tr
121,04 Tr
90,03 Tr
78,35 Tr
Giá vốn hàng bán
87,90 Tr
70,09 Tr
36,23 Tr
46,61 Tr
Chi phí doanh thu
87,90 Tr
70,09 Tr
36,23 Tr
46,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,96 Tr
30,87 Tr
30,89 Tr
30,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,56 Tr
37,57 Tr
39,20 Tr
40,91 Tr
Chi phí hoạt động
68,51 Tr
68,47 Tr
70,02 Tr
71,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,41 Tr
138,56 Tr
106,25 Tr
118,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
-17,52 Tr
-16,22 Tr
-40,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 N
22,00 N
182,00 N
13,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,44 Tr
-7,54 Tr
-1,66 Tr
-42,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,47 Tr
-7,84 Tr
-12,07 Tr
-43,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,28 Tr
1,68 Tr
-162,00 N
1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
77,16%
-22,32%
9,76%
-4,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,16 Tr
-9,22 Tr
-1,50 Tr
-44,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
-7,62%
-1,66%
-56,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,14 Tr
2,25 Tr
3,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,24 Tr
1,38 Tr
498,00 N
1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,15 Tr
-10,10 Tr
-8,48 Tr
-32,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google