Finance

Danh sách
6239:TPE
Powertech Technology Inc
292,50 NT$
+1,04%
(+3,00) 1 ngày
1 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6239...
Mở
290,00 NT$
Cao
293,00 NT$
Thấp
288,00 NT$
Vốn hoá thị trường
222,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,68 Tr
Khối lượng
7,28 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
1,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,03
Cao nhất trong 52 tuần
387,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
145,00 NT$
EPS
10,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
777,20 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
290,00 NT$
Cao
293,00 NT$
Thấp
288,00 NT$
Vốn hoá thị trường
222,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,68 Tr
Khối lượng
7,28 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
1,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,03
Cao nhất trong 52 tuần
387,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
145,00 NT$
EPS
10,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
777,20 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Powertech Technology Inc. is a Taiwanese semiconductor assembly, packaging and testing company. In 2010 the company entered a strategic alliance with Japan's Elpida Memory and Taiwan's chip foundry United Microelectronics Corporation to develop advanced semiconductor packaging technology. The company is purported to be manufacturing Apple Inc.'s Apple S1 chip for their recently announced Apple Watch. Wikipedia
Giới thiệu về Powertech Technology Inc
Giám đốc điều hànhJia Hong
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpti.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
3,00 NT$ / 2,92 NT$
+2,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
23,12 T / 23,12 T
-0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,97 T
21,41 T
21,31 T
23,12 T
Giá vốn hàng bán
16,75 T
17,42 T
17,17 T
18,08 T
Chi phí doanh thu
16,75 T
17,42 T
17,17 T
18,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
705,41 Tr
810,87 Tr
842,93 Tr
919,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,16 Tr
483,98 Tr
540,29 Tr
581,37 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,29 T
1,38 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
17,92 T
18,71 T
18,55 T
19,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,05 T
2,70 T
2,76 T
3,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,56 Tr
117,00 Tr
53,21 Tr
82,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,37 T
3,05 T
3,16 T
3,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 T
3,09 T
2,94 T
3,66 T
Chi phí thuế thu nhập
334,69 Tr
718,63 Tr
770,28 Tr
811,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,12%
23,56%
24,40%
22,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,54 T
1,86 T
1,84 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
7,70%
8,71%
8,65%
9,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,08
2,51
2,49
3,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,71 Tr
71,19 Tr
64,45 Tr
68,99 Tr
Chi phí lãi suất
-60,28 Tr
-83,08 Tr
-111,38 Tr
-111,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,43 Tr
-11,89 Tr
-46,93 Tr
-42,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,12 T
5,88 T
6,07 T
6,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-115,94 Tr
-46,78 Tr
-342,91 Tr
-99,08 Tr
Các ứng dụng của Google