Finance

Danh sách
6238:TYO
Furyu Corp
1.455,00 ¥
+1,46%
(+21,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6238...
Mở
1.450 ¥
Cao
1.469 ¥
Thấp
1.446 ¥
Vốn hoá thị trường
41,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,55 N
Khối lượng
117,50 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
16,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.484 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.004 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,30 Tr
Số nhân viên
565
Mở
1.450 ¥
Cao
1.469 ¥
Thấp
1.446 ¥
Vốn hoá thị trường
41,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,55 N
Khối lượng
117,50 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
16,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.484 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.004 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,30 Tr
Số nhân viên
565
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FuRyu Corporation is a Japanese entertainment company based in Shibuya, Tokyo. Their businesses include publishing and development of video games, mobile games, photo-booths, figures and multimedia content. Wikipedia
Giới thiệu về Furyu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên565
Ngày thành lập1 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfuryu.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,38 T
11,17 T
12,11 T
12,02 T
Giá vốn hàng bán
6,79 T
6,47 T
7,65 T
7,38 T
Chi phí doanh thu
6,79 T
6,47 T
7,65 T
7,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
3,59 T
4,06 T
3,57 T
Chi phí hoạt động
3,49 T
3,59 T
4,06 T
3,57 T
Tổng chi phí hoạt động
10,28 T
10,06 T
11,71 T
10,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,12 T
402,83 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,06 Tr
305,00 N
-15,12 Tr
-970,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
996,38 Tr
1,09 T
385,64 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
1,11 T
402,08 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
334,40 Tr
344,28 Tr
198,24 Tr
387,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,56%
31,55%
51,41%
36,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
366,00 N
-
Thu nhập ròng
661,98 Tr
746,83 Tr
187,40 Tr
681,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,82%
6,68%
1,55%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,00 N
1,00 N
104,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-161,00 N
-136,00 N
Chi phí lãi suất ròng
104,00 N
1,00 N
-57,00 N
-135,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,61 T
1,69 T
980,08 Tr
1,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google