Finance

Danh sách
6237:TYO
Iwaki Co Ltd
4.060,00 ¥
+0,50%
(+20,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6237...
Mở
4.075 ¥
Cao
4.075 ¥
Thấp
4.010 ¥
Vốn hoá thị trường
91,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,53 N
Khối lượng
46,50 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
6.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.317 ¥
EPS
237 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.075 ¥
Cao
4.075 ¥
Thấp
4.010 ¥
Vốn hoá thị trường
91,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,53 N
Khối lượng
46,50 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,13
Cao nhất trong 52 tuần
6.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.317 ¥
EPS
237 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Iwaki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập10 thg 4, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiwakipumps.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,45 T
12,04 T
12,96 T
12,94 T
Giá vốn hàng bán
6,84 T
7,04 T
8,00 T
7,79 T
Chi phí doanh thu
6,84 T
7,04 T
8,00 T
7,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,16 T
3,29 T
3,15 T
3,50 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
3,29 T
3,47 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
10,01 T
10,33 T
11,47 T
11,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
1,72 T
1,48 T
1,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,01 Tr
-115,54 Tr
32,44 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,81 T
1,68 T
1,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,81 T
1,68 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
379,28 Tr
436,04 Tr
504,82 Tr
517,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,48%
24,04%
29,97%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,29 T
1,37 T
1,17 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
11,23%
11,34%
9,03%
11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,12 Tr
18,99 Tr
118,90 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,12 Tr
-24,44 Tr
-23,80 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
-5,46 Tr
95,10 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,81 T
2,10 T
1,87 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google