Finance

Danh sách
6237:TYO
Iwaki Co Ltd
3.925,00 ¥
+0,51%
(+20,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6237...
Mở
3.955 ¥
Cao
3.970 ¥
Thấp
3.870 ¥
Vốn hoá thị trường
88,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,81 N
Khối lượng
42,90 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
6.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.317 ¥
EPS
237 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.955 ¥
Cao
3.970 ¥
Thấp
3.870 ¥
Vốn hoá thị trường
88,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,81 N
Khối lượng
42,90 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,56
Cao nhất trong 52 tuần
6.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.317 ¥
EPS
237 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Iwaki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập10 thg 4, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiwakipumps.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,45 T
12,04 T
12,96 T
12,94 T
Giá vốn hàng bán
6,84 T
7,04 T
8,00 T
7,79 T
Chi phí doanh thu
6,84 T
7,04 T
8,00 T
7,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,16 T
3,29 T
3,15 T
3,50 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
3,29 T
3,47 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
10,01 T
10,33 T
11,47 T
11,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
1,72 T
1,48 T
1,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,01 Tr
-115,54 Tr
32,44 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,81 T
1,68 T
1,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,81 T
1,68 T
1,96 T
Chi phí thuế thu nhập
379,28 Tr
436,04 Tr
504,82 Tr
517,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,48%
24,04%
29,97%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,29 T
1,37 T
1,17 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
11,23%
11,34%
9,03%
11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,12 Tr
18,99 Tr
118,90 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,12 Tr
-24,44 Tr
-23,80 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
-5,46 Tr
95,10 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,81 T
2,10 T
1,87 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google