Finance

Danh sách
6235:TPE
Waffer Technology Corp
36,00 NT$
-0,28%
(-0,100) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6235...
Mở
35,60 NT$
Cao
36,60 NT$
Thấp
35,60 NT$
Vốn hoá thị trường
7,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,34 N
Khối lượng
237,86 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,40
Cao nhất trong 52 tuần
76,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,05 NT$
EPS
1,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
35,60 NT$
Cao
36,60 NT$
Thấp
35,60 NT$
Vốn hoá thị trường
7,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,34 N
Khối lượng
237,86 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
22,40
Cao nhất trong 52 tuần
76,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,05 NT$
EPS
1,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Waffer Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwaffer.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,78 T
1,64 T
1,59 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,31 T
1,24 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,31 T
1,24 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
121,76 Tr
134,19 Tr
139,50 Tr
156,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,90 Tr
170,44 Tr
153,71 Tr
154,92 Tr
Chi phí hoạt động
303,66 Tr
304,64 Tr
293,21 Tr
311,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,61 T
1,53 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,12 Tr
163,61 Tr
107,88 Tr
80,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,00 Tr
24,25 Tr
39,55 Tr
9,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
172,26 Tr
136,32 Tr
79,27 Tr
44,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
181,33 Tr
136,04 Tr
79,27 Tr
41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,12 Tr
25,64 Tr
18,62 Tr
25,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,87%
18,81%
23,49%
56,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
131,14 Tr
110,68 Tr
60,65 Tr
19,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
6,23%
3,69%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
802,00 N
1,72 Tr
1,09 Tr
1,73 Tr
Chi phí lãi suất
-17,57 Tr
-13,76 Tr
-13,43 Tr
-14,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,77 Tr
-12,04 Tr
-12,34 Tr
-12,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,62 Tr
304,37 Tr
260,66 Tr
239,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,08 Tr
-281,00 N
-
-3,78 Tr
Các ứng dụng của Google