Finance

Danh sách
6231:TYO
Kimura Kohki Co Ltd
12.060,00 ¥
-1,55%
(-190,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6231...
Mở
12.190 ¥
Cao
12.300 ¥
Thấp
12.040 ¥
Vốn hoá thị trường
46,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,15 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
17.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10.150 ¥
EPS
1.056 ¥
Số nhân viên
386
Mở
12.190 ¥
Cao
12.300 ¥
Thấp
12.040 ¥
Vốn hoá thị trường
46,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,15 N
Khối lượng
11,20 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,42
Cao nhất trong 52 tuần
17.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10.150 ¥
EPS
1.056 ¥
Số nhân viên
386
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kimura Kohki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên386
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkimukoh.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,12 T
5,06 T
4,85 T
5,47 T
Giá vốn hàng bán
2,08 T
2,64 T
2,45 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
2,08 T
2,64 T
2,45 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
954,00 Tr
1,17 T
1,03 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
954,00 Tr
1,17 T
1,13 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
3,03 T
3,81 T
3,58 T
3,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
1,25 T
1,27 T
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
7,00 Tr
1,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,25 T
1,27 T
1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
1,24 T
1,25 T
1,64 T
Chi phí thuế thu nhập
295,00 Tr
363,00 Tr
290,00 Tr
537,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,15%
29,11%
22,82%
31,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
14,00 Tr
-
Thu nhập ròng
717,00 Tr
884,00 Tr
981,00 Tr
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
17,41%
17,48%
20,24%
21,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
91,00 Tr
-
EBITDA
1,22 T
1,40 T
1,42 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google