Finance

Danh sách
6230:TPE
Nidec Chaun Choung Technology Corp
113,50 NT$
-1,73%
(-2,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6230...
Mở
114,00 NT$
Cao
114,00 NT$
Thấp
112,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,98 N
Khối lượng
26,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
190,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 NT$
EPS
-5,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
114,00 NT$
Cao
114,00 NT$
Thấp
112,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,98 N
Khối lượng
26,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
190,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 NT$
EPS
-5,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nidec Chaun Choung Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccic.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,49 T
2,22 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,06 T
1,83 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,06 T
1,83 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,14 Tr
179,63 Tr
169,21 Tr
186,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,20 Tr
201,82 Tr
210,09 Tr
214,60 Tr
Chi phí hoạt động
381,33 Tr
381,45 Tr
379,30 Tr
400,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,44 T
2,20 T
2,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-156,95 Tr
41,14 Tr
16,56 Tr
15,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,99 Tr
-7,04 Tr
-3,43 Tr
4,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-261,97 Tr
-129,51 Tr
-81,54 Tr
-83,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-172,87 Tr
-47,71 Tr
-49,28 Tr
-38,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-80,96 Tr
-30,93 Tr
-3,11 Tr
-4,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,91%
23,89%
3,81%
5,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-181,01 Tr
-98,57 Tr
-78,43 Tr
-78,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,81%
-3,97%
-3,53%
-3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,59 Tr
10,19 Tr
4,70 Tr
9,21 Tr
Chi phí lãi suất
-2,77 Tr
-2,75 Tr
-2,96 Tr
-3,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,82 Tr
7,44 Tr
1,74 Tr
6,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-88,46 Tr
105,00 Tr
79,30 Tr
76,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,20 Tr
41,94 Tr
57,75 Tr
26,51 Tr
Các ứng dụng của Google