Finance

Danh sách
6226:TPE
Para Light Electronics Co Ltd
44,20 NT$
+1,49%
(+0,65) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6226...
Mở
43,00 NT$
Cao
45,30 NT$
Thấp
43,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,70 Tr
Khối lượng
16,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
51,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 NT$
EPS
-0,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
43,00 NT$
Cao
45,30 NT$
Thấp
43,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,70 Tr
Khối lượng
16,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
51,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 NT$
EPS
-0,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Para Light Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpara.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,34 Tr
144,61 Tr
151,70 Tr
175,19 Tr
Giá vốn hàng bán
106,72 Tr
103,12 Tr
105,96 Tr
120,88 Tr
Chi phí doanh thu
106,72 Tr
103,12 Tr
105,96 Tr
120,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,98 Tr
5,82 Tr
6,03 Tr
6,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,69 Tr
47,70 Tr
46,80 Tr
50,86 Tr
Chi phí hoạt động
56,02 Tr
53,50 Tr
55,40 Tr
58,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,74 Tr
156,61 Tr
161,36 Tr
178,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,40 Tr
-12,00 Tr
-9,66 Tr
-3,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,00 N
6,45 Tr
1,98 Tr
2,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,85 Tr
-9,38 Tr
463,00 N
9,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,63 Tr
-8,53 Tr
-625,00 N
-1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-520,00 N
2,16 Tr
-693,00 N
7,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,72%
-23,02%
-149,68%
74,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,36 Tr
-11,54 Tr
1,16 Tr
2,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,52%
-7,98%
0,76%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,77 Tr
1,91 Tr
890,00 N
3,56 Tr
Chi phí lãi suất
-3,46 Tr
-3,62 Tr
-3,32 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,30 Tr
-1,71 Tr
-2,43 Tr
80,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,43 Tr
-3,72 Tr
-1,94 Tr
3,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,53 Tr
-10,00 N
5,00 N
-1,45 Tr
Các ứng dụng của Google