Finance

Danh sách
6224:TYO
JRC Co Ltd
1.132,00 ¥
+0,98%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6224...
Mở
1.130 ¥
Cao
1.141 ¥
Thấp
1.125 ¥
Vốn hoá thị trường
15,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,25 N
Khối lượng
18,00 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
EPS
88 ¥
Số nhân viên
470
Mở
1.130 ¥
Cao
1.141 ¥
Thấp
1.125 ¥
Vốn hoá thị trường
15,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,25 N
Khối lượng
18,00 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.719 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
EPS
88 ¥
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JRC Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập1 thg 3, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjrcnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,93 T
3,38 T
4,04 T
3,54 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,24 T
2,60 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,24 T
2,60 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
691,00 Tr
736,00 Tr
786,00 Tr
739,00 Tr
Chi phí hoạt động
691,00 Tr
736,00 Tr
786,00 Tr
739,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,73 T
2,98 T
3,38 T
3,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
407,00 Tr
652,00 Tr
440,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,00 Tr
408,00 Tr
691,00 Tr
462,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,00 Tr
390,00 Tr
635,00 Tr
421,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,00 Tr
138,00 Tr
167,00 Tr
169,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,21%
33,82%
24,17%
36,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,00 Tr
270,00 Tr
524,00 Tr
293,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
7,98%
12,98%
8,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-11,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
310,00 Tr
474,25 Tr
761,75 Tr
549,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google