Finance

Danh sách
6224:TPE
Polytronics Technology Corp
75,20 NT$
-0,53%
(-0,40) 1 ngày
13 thg 10, 11:45:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6224...
Mở
74,60 NT$
Cao
77,40 NT$
Thấp
72,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
551,33 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
63,14
Cao nhất trong 52 tuần
97,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,60 NT$
EPS
1,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
607
Mở
74,60 NT$
Cao
77,40 NT$
Thấp
72,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
551,33 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
63,14
Cao nhất trong 52 tuần
97,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,60 NT$
EPS
1,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
607
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polytronics Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên607
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpttc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
694,01 Tr
681,65 Tr
713,23 Tr
763,07 Tr
Giá vốn hàng bán
507,67 Tr
526,28 Tr
482,72 Tr
496,16 Tr
Chi phí doanh thu
507,67 Tr
526,28 Tr
482,72 Tr
496,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,70 Tr
55,91 Tr
55,79 Tr
59,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,99 Tr
139,25 Tr
130,24 Tr
144,94 Tr
Chi phí hoạt động
201,77 Tr
194,99 Tr
187,96 Tr
204,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
709,44 Tr
721,27 Tr
670,68 Tr
700,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,43 Tr
-39,62 Tr
42,55 Tr
62,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,38 Tr
18,26 Tr
23,50 Tr
20,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,70 Tr
-34,16 Tr
67,48 Tr
78,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,70 Tr
-18,70 Tr
67,48 Tr
78,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,99 Tr
8,44 Tr
17,64 Tr
18,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
135,97%
-24,72%
26,14%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,66 Tr
-26,13 Tr
53,92 Tr
62,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
-3,83%
7,56%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,82 Tr
4,61 Tr
3,12 Tr
4,13 Tr
Chi phí lãi suất
-5,38 Tr
-8,05 Tr
-6,05 Tr
-7,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 Tr
-3,44 Tr
-2,94 Tr
-3,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,12 Tr
10,82 Tr
81,52 Tr
101,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google