Finance

Danh sách
6217:TYO
Tsudakoma Corp
736,00 ¥
-1,87%
(-14,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6217...
Mở
705 ¥
Cao
739 ¥
Thấp
705 ¥
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,42 N
Khối lượng
61,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
331 ¥
EPS
-16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
705 ¥
Cao
739 ¥
Thấp
705 ¥
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,42 N
Khối lượng
61,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
331 ¥
EPS
-16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsudakoma Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,10 T
10,97 T
6,94 T
9,59 T
Giá vốn hàng bán
5,92 T
9,07 T
5,82 T
8,09 T
Chi phí doanh thu
5,92 T
9,07 T
5,82 T
8,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,65 T
1,26 T
1,45 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,65 T
1,26 T
1,45 T
Tổng chi phí hoạt động
7,29 T
10,72 T
7,07 T
9,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-185,00 Tr
251,00 Tr
-134,00 Tr
45,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
14,00 Tr
7,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-178,00 Tr
318,00 Tr
-119,00 Tr
31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-178,00 Tr
321,00 Tr
-119,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
23,00 Tr
66,00 Tr
36,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,36%
7,23%
-55,46%
116,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-201,00 Tr
292,00 Tr
-186,00 Tr
-7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,83%
2,66%
-2,68%
-0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
32,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-65,00 Tr
-66,00 Tr
-101,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 Tr
-62,00 Tr
-34,00 Tr
-101,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,25 Tr
422,00 Tr
37,00 Tr
198,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google