Finance

Danh sách
Tại sao 6215 giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
6215:TPE
Aurotek Corp
91,80 NT$
-2,44%
(-2,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:41 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6215...
Mở
94,10 NT$
Cao
94,10 NT$
Thấp
90,90 NT$
Vốn hoá thị trường
7,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,78 N
Khối lượng
396,74 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
27,55
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,50 NT$
EPS
3,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,79 Tr
Số nhân viên
310
Mở
94,10 NT$
Cao
94,10 NT$
Thấp
90,90 NT$
Vốn hoá thị trường
7,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,78 N
Khối lượng
396,74 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
27,55
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,50 NT$
EPS
3,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,79 Tr
Số nhân viên
310
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurotek Corp
Giám đốc điều hànhCody Y.C. Chang
Số nhân viên310
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
704,79 Tr
701,92 Tr
773,10 Tr
902,20 Tr
Giá vốn hàng bán
532,67 Tr
518,27 Tr
541,82 Tr
677,26 Tr
Chi phí doanh thu
532,67 Tr
518,27 Tr
541,82 Tr
677,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,86 Tr
12,28 Tr
11,09 Tr
11,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,11 Tr
103,25 Tr
109,10 Tr
130,27 Tr
Chi phí hoạt động
122,22 Tr
116,20 Tr
122,50 Tr
147,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
654,89 Tr
634,48 Tr
664,32 Tr
825,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,90 Tr
67,44 Tr
108,78 Tr
77,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,47 Tr
8,56 Tr
2,38 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,51 Tr
82,11 Tr
117,16 Tr
86,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,51 Tr
82,62 Tr
117,16 Tr
85,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,72 Tr
15,36 Tr
22,85 Tr
21,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,14%
18,71%
19,50%
24,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,80 Tr
66,75 Tr
94,30 Tr
64,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
9,51%
12,20%
7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
1,60 Tr
835,00 N
10,17 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,95 Tr
-991,00 N
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
-348,00 N
-156,00 N
9,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,67 Tr
71,95 Tr
113,43 Tr
81,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
623,00 N
-
-122,00 N
Các ứng dụng của Google