Finance

Danh sách
6214:TPE
Systex Corp
199,00 NT$
+1,53%
(+3,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:02:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6214...
Mở
196,50 NT$
Cao
199,00 NT$
Thấp
195,50 NT$
Vốn hoá thị trường
54,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
585,20 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,62
Cao nhất trong 52 tuần
199,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
EPS
10,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
196,50 NT$
Cao
199,00 NT$
Thấp
195,50 NT$
Vốn hoá thị trường
54,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
585,20 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,62
Cao nhất trong 52 tuần
199,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
EPS
10,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Systex Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,97 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtw.systex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,62 T
11,37 T
11,97 T
15,40 T
Giá vốn hàng bán
10,23 T
8,56 T
9,53 T
12,76 T
Chi phí doanh thu
10,23 T
8,56 T
9,53 T
12,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
189,50 Tr
229,97 Tr
197,08 Tr
200,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
2,23 T
1,68 T
1,86 T
Chi phí hoạt động
2,04 T
2,52 T
1,85 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
12,28 T
11,09 T
11,38 T
14,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
345,61 Tr
286,39 Tr
591,73 Tr
575,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,42 Tr
-4,22 Tr
18,91 Tr
15,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
722,23 Tr
790,28 Tr
895,92 Tr
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
618,46 Tr
361,82 Tr
682,35 Tr
673,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,86 Tr
60,37 Tr
121,62 Tr
228,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,18%
7,64%
13,57%
18,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
562,81 Tr
679,48 Tr
718,33 Tr
954,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
5,97%
6,00%
6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
217,23 Tr
63,86 Tr
38,08 Tr
26,56 Tr
Chi phí lãi suất
-31,09 Tr
-26,90 Tr
-24,81 Tr
-30,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
186,13 Tr
36,96 Tr
13,26 Tr
-4,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
423,84 Tr
363,90 Tr
667,75 Tr
653,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,00 N
-59,47 Tr
-194,35 Tr
-5,00 N
Các ứng dụng của Google