Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027
Xem kết quả
6209:TYO
NPR-Riken Corp
3.895,00 ¥
-5,69%
(-235,00) 1 ngày
10 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6209...
Mở
3.850 ¥
Cao
3.905 ¥
Thấp
3.775 ¥
Vốn hoá thị trường
110,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,39 N
Khối lượng
375,50 N
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
53 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.764 ¥
EPS
514 ¥
Số nhân viên
7 N
Mở
3.850 ¥
Cao
3.905 ¥
Thấp
3.775 ¥
Vốn hoá thị trường
110,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,39 N
Khối lượng
375,50 N
Cổ tức
5,39%
Cổ tức hằng quý
53 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.764 ¥
EPS
514 ¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về NPR-Riken Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập2 thg 10, 2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
40,31 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,36 T
41,26 T
41,76 T
40,31 T
Giá vốn hàng bán
30,00 T
30,62 T
30,92 T
29,82 T
Chi phí doanh thu
30,00 T
30,62 T
30,92 T
29,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
4,15 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,31 T
7,08 T
3,70 T
8,92 T
Chi phí hoạt động
7,31 T
7,08 T
7,86 T
8,92 T
Tổng chi phí hoạt động
37,31 T
37,70 T
38,78 T
38,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,04 T
3,56 T
2,98 T
1,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
280,00 Tr
228,00 Tr
142,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,90 T
5,08 T
3,44 T
3,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,08 T
5,07 T
3,84 T
2,80 T
Chi phí thuế thu nhập
1,56 T
1,29 T
-171,00 Tr
276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
25,47%
-4,96%
8,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,72 T
3,68 T
3,40 T
3,07 T
Biên lợi nhuận ròng
9,21%
8,91%
8,15%
7,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,00 Tr
508,00 Tr
88,00 Tr
645,00 Tr
Chi phí lãi suất
-46,00 Tr
-102,00 Tr
-43,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
73,00 Tr
406,00 Tr
45,00 Tr
559,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,32 T
5,98 T
5,24 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google