Finance

Danh sách
6209:TPE
Kinko Optical Co Ltd
83,90 NT$
+1,45%
(+1,20) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6209...
Mở
83,30 NT$
Cao
84,70 NT$
Thấp
82,20 NT$
Vốn hoá thị trường
15,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,38 Tr
Khối lượng
9,55 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,56
Cao nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,65 NT$
EPS
2,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,04 Tr
Mở
83,30 NT$
Cao
84,70 NT$
Thấp
82,20 NT$
Vốn hoá thị trường
15,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,38 Tr
Khối lượng
9,55 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,56
Cao nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,65 NT$
EPS
2,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,04 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kinko Optical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
908,66 Tr
1,22 T
1,16 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
695,89 Tr
967,14 Tr
800,20 Tr
936,77 Tr
Chi phí doanh thu
695,89 Tr
967,14 Tr
800,20 Tr
936,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,76 Tr
46,20 Tr
48,07 Tr
54,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,39 Tr
111,86 Tr
124,65 Tr
127,06 Tr
Chi phí hoạt động
148,16 Tr
158,06 Tr
172,72 Tr
182,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
844,05 Tr
1,13 T
972,93 Tr
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,61 Tr
97,88 Tr
185,54 Tr
137,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,22 Tr
6,36 Tr
-7,20 Tr
39,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,58 Tr
109,88 Tr
185,59 Tr
174,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,90 Tr
106,09 Tr
182,48 Tr
172,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
34,27 Tr
41,53 Tr
44,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,54%
31,19%
22,38%
25,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,08 Tr
75,61 Tr
144,06 Tr
130,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,38%
6,18%
12,44%
10,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,47 Tr
6,25 Tr
5,75 Tr
5,49 Tr
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-3,89 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,55 Tr
2,37 Tr
3,01 Tr
2,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,93 Tr
160,44 Tr
252,26 Tr
201,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,12 Tr
-2,66 Tr
-3,11 Tr
-1,26 Tr
Các ứng dụng của Google