Finance

Danh sách
6208:TYO
Ishikawa Seisakusho Ltd
1.626,00 ¥
-1,16%
(-19,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6208...
Mở
1.623 ¥
Cao
1.676 ¥
Thấp
1.600 ¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,46 N
Khối lượng
298,20 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,41
Cao nhất trong 52 tuần
3.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.407 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,38 Tr
Số nhân viên
538
Mở
1.623 ¥
Cao
1.676 ¥
Thấp
1.600 ¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,46 N
Khối lượng
298,20 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,41
Cao nhất trong 52 tuần
3.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.407 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,38 Tr
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ishikawa Seisakusho Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập25 thg 1, 1937
Trụ sở chínhHakusan, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webishiss.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,84 T
4,21 T
6,82 T
3,78 T
Giá vốn hàng bán
3,17 T
3,34 T
5,77 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
3,17 T
3,34 T
5,77 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
433,00 Tr
428,00 Tr
651,00 Tr
444,00 Tr
Chi phí hoạt động
433,00 Tr
428,00 Tr
651,00 Tr
444,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,60 T
3,77 T
6,42 T
3,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,00 Tr
443,00 Tr
396,00 Tr
317,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
421,00 Tr
327,00 Tr
295,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
421,00 Tr
341,00 Tr
295,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
121,00 Tr
127,00 Tr
67,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
156,10%
28,74%
38,84%
22,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,00 Tr
300,00 Tr
200,00 Tr
228,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,60%
7,13%
2,93%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,00 Tr
1,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-43,00 Tr
-56,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-23,00 Tr
-55,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
294,00 Tr
508,50 Tr
503,25 Tr
424,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google