Finance

Danh sách
6206:TPE
Flytech
136,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6206...
Mở
134,50 NT$
Cao
136,50 NT$
Thấp
133,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
769,82 N
Khối lượng
810,49 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
1,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,20 NT$
EPS
9,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,06 Tr
Số nhân viên
443
Mở
134,50 NT$
Cao
136,50 NT$
Thấp
133,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
769,82 N
Khối lượng
810,49 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
1,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,20 NT$
EPS
9,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,06 Tr
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flytech
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflytech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
1,08 T
1,51 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
700,51 Tr
593,62 Tr
821,18 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
700,51 Tr
593,62 Tr
821,18 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,99 Tr
77,81 Tr
78,52 Tr
79,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,86 Tr
167,11 Tr
186,34 Tr
193,01 Tr
Chi phí hoạt động
244,85 Tr
244,92 Tr
264,85 Tr
272,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
945,36 Tr
838,54 Tr
1,09 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,25 Tr
245,55 Tr
424,21 Tr
581,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,70 Tr
-41,61 Tr
612,00 N
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
277,18 Tr
269,10 Tr
442,84 Tr
593,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,76 Tr
238,23 Tr
448,10 Tr
594,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,74 Tr
49,21 Tr
88,74 Tr
110,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,83%
18,29%
20,04%
18,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,64 Tr
223,85 Tr
359,02 Tr
488,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,23%
20,65%
23,77%
25,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,49
3,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,89 Tr
10,20 Tr
8,63 Tr
9,41 Tr
Chi phí lãi suất
-165,00 N
-196,00 N
-166,00 N
-217,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,72 Tr
10,00 Tr
8,47 Tr
9,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
299,46 Tr
265,50 Tr
444,00 Tr
602,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google