Finance

Danh sách
6205:TPE
Chant Sincere Co Ltd
70,60 NT$
-1,81%
(-1,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6205...
Mở
71,90 NT$
Cao
72,40 NT$
Thấp
70,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
530,90 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,57
Cao nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,80 NT$
EPS
2,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
71,90 NT$
Cao
72,40 NT$
Thấp
70,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
530,90 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,57
Cao nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,80 NT$
EPS
2,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chant Sincere Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoxoc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,73 Tr
287,81 Tr
292,53 Tr
373,24 Tr
Giá vốn hàng bán
205,25 Tr
174,21 Tr
177,50 Tr
238,88 Tr
Chi phí doanh thu
205,25 Tr
174,21 Tr
177,50 Tr
238,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,60 Tr
16,28 Tr
16,96 Tr
17,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,72 Tr
72,47 Tr
71,66 Tr
81,74 Tr
Chi phí hoạt động
98,34 Tr
88,76 Tr
88,58 Tr
99,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
303,59 Tr
262,97 Tr
266,08 Tr
338,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,14 Tr
24,84 Tr
26,45 Tr
34,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
152,00 N
216,00 N
97,00 N
867,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
64,72 Tr
50,78 Tr
39,73 Tr
72,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,16 Tr
48,27 Tr
35,81 Tr
48,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,83 Tr
11,51 Tr
8,49 Tr
9,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,37%
22,67%
21,37%
12,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,75 Tr
39,43 Tr
31,02 Tr
62,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,16%
13,70%
10,60%
16,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,33 Tr
6,85 Tr
6,14 Tr
12,84 Tr
Chi phí lãi suất
-4,35 Tr
-4,36 Tr
-4,33 Tr
-4,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,98 Tr
2,48 Tr
1,81 Tr
8,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,00 Tr
41,24 Tr
43,23 Tr
51,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
39,00 N
Các ứng dụng của Google