Finance

Danh sách
Tại sao 6203 tăng 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
6203:TYO
Howa
2.327,00 ¥
+2,06%
(+47,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6203...
Mở
2.260 ¥
Cao
2.363 ¥
Thấp
2.194 ¥
Vốn hoá thị trường
29,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 Tr
Khối lượng
769,20 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
36,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,38 Tr
Số nhân viên
706
Mở
2.260 ¥
Cao
2.363 ¥
Thấp
2.194 ¥
Vốn hoá thị trường
29,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 Tr
Khối lượng
769,20 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
36,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,38 Tr
Số nhân viên
706
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Howa Machinery, Ltd. is a Japanese machinery manufacturer known internationally for their production of military and civilian firearms. They also manufacture products such as machine tools, sweeping vehicles, windows and doors. Wikipedia
Giới thiệu về Howa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên706
Ngày thành lập9 thg 2, 1907
Trụ sở chínhKiyosu, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webhowa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,58 T
5,04 T
7,26 T
4,67 T
Giá vốn hàng bán
5,76 T
3,84 T
6,20 T
3,48 T
Chi phí doanh thu
5,76 T
3,84 T
6,20 T
3,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
866,00 Tr
768,00 Tr
609,00 Tr
767,00 Tr
Chi phí hoạt động
866,00 Tr
768,00 Tr
686,00 Tr
767,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,63 T
4,61 T
6,88 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,00 Tr
428,00 Tr
376,00 Tr
431,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-8,00 Tr
9,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,00 Tr
519,00 Tr
396,00 Tr
567,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-60,00 Tr
523,00 Tr
412,00 Tr
563,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,00 Tr
76,00 Tr
204,00 Tr
182,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-172,73%
14,64%
51,52%
32,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-240,00 Tr
443,00 Tr
192,00 Tr
381,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,65%
8,79%
2,65%
8,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
104,00 Tr
13,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
91,00 Tr
-1,00 Tr
111,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,50 Tr
548,25 Tr
524,25 Tr
579,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google