Trang chủ6201 • TPE
add
Ya Horng Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,60 NT$ - 53,90 NT$
Phạm vi một năm
51,00 NT$ - 65,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 T TWD
Số lượng trung bình
33,10 N
Tỷ số P/E
11,98
Tỷ lệ cổ tức
7,43%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 884,45 Tr | -4,46% |
Chi phí hoạt động | 97,80 Tr | -4,19% |
Thu nhập ròng | 93,74 Tr | -14,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,60 | -10,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,27 Tr | -26,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -6,39% |
Tổng tài sản | 3,55 T | -0,60% |
Tổng nợ | 828,38 Tr | -2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,74 Tr | -14,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,69 Tr | 219,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 438,44 Tr | 69,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -364,17 Tr | -3,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 206,50 Tr | 537,77% |
Dòng tiền tự do | -291,03 Tr | 15,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.130