Finance

Danh sách
6201:TPE
Ya Horng Electronic Co Ltd
44,40 NT$
-0,34%
(-0,15) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6201...
Mở
44,25 NT$
Cao
44,50 NT$
Thấp
44,15 NT$
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,41 N
Khối lượng
43,68 N
Cổ tức
6,98%
Cổ tức hằng quý
0,77 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,86
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 NT$
EPS
3,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
44,25 NT$
Cao
44,50 NT$
Thấp
44,15 NT$
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,41 N
Khối lượng
43,68 N
Cổ tức
6,98%
Cổ tức hằng quý
0,77 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,86
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 NT$
EPS
3,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ya Horng Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyahorng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
884,45 Tr
739,72 Tr
697,90 Tr
809,90 Tr
Giá vốn hàng bán
690,14 Tr
574,50 Tr
534,09 Tr
619,76 Tr
Chi phí doanh thu
690,14 Tr
574,50 Tr
534,09 Tr
619,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,26 Tr
26,02 Tr
24,82 Tr
24,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,54 Tr
69,96 Tr
66,26 Tr
74,65 Tr
Chi phí hoạt động
97,80 Tr
95,97 Tr
91,08 Tr
99,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
787,94 Tr
670,47 Tr
625,17 Tr
719,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,52 Tr
69,25 Tr
72,72 Tr
90,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,01 Tr
2,02 Tr
1,37 Tr
2,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
115,01 Tr
66,86 Tr
71,88 Tr
92,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,02 Tr
65,74 Tr
72,18 Tr
89,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,27 Tr
8,88 Tr
14,38 Tr
14,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,50%
13,29%
20,00%
15,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
93,74 Tr
57,97 Tr
57,50 Tr
77,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
7,84%
8,24%
9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,09 Tr
5,66 Tr
4,40 Tr
5,35 Tr
Chi phí lãi suất
-867,00 N
-778,00 N
-711,00 N
-608,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,22 Tr
4,88 Tr
3,69 Tr
4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,27 Tr
81,19 Tr
84,32 Tr
102,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,00 N
-1,12 Tr
-340,00 N
-356,00 N
Các ứng dụng của Google