Finance

Danh sách
6199:TYO
Seraku Co Ltd
1.307,00 ¥
-1,21%
(-16,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6199...
Mở
1.321 ¥
Cao
1.326 ¥
Thấp
1.303 ¥
Vốn hoá thị trường
17,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 N
Khối lượng
16,40 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.748 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.091 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.321 ¥
Cao
1.326 ¥
Thấp
1.303 ¥
Vốn hoá thị trường
17,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 N
Khối lượng
16,40 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.748 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.091 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seraku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,28 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webseraku.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 4, 14 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 6,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,23 T
6,25 T
6,24 T
6,42 T
Giá vốn hàng bán
4,67 T
4,64 T
4,56 T
4,61 T
Chi phí doanh thu
4,67 T
4,64 T
4,56 T
4,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
978,24 Tr
1,03 T
1,06 T
988,89 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,03 T
1,06 T
988,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,69 T
5,67 T
5,62 T
5,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
541,77 Tr
582,35 Tr
619,65 Tr
817,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,38 Tr
2,13 Tr
24,87 Tr
2,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
548,14 Tr
587,62 Tr
650,38 Tr
856,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
551,58 Tr
585,80 Tr
651,20 Tr
820,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,30 Tr
230,65 Tr
298,35 Tr
318,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,15%
39,25%
45,87%
37,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
393,84 Tr
356,97 Tr
352,03 Tr
538,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
5,71%
5,64%
8,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,43 Tr
1,38 Tr
6,68 Tr
113,00 N
Chi phí lãi suất
-
-52,00 N
-
-24,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,43 Tr
1,32 Tr
6,68 Tr
89,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,00 Tr
-
-
-
EBITDA
561,27 Tr
602,04 Tr
639,65 Tr
837,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google