Finance

Danh sách
6199:HKG
Bank of Guizhou Co Ltd
0,94 HK$
+1,08%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6199...
Mở
0,94 HK$
Cao
0,94 HK$
Thấp
0,94 HK$
Vốn hoá thị trường
13,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,13 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2022
Chỉ số P/E
2,94
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 HK$
EPS
0,32 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
6 N
Mở
0,94 HK$
Cao
0,94 HK$
Thấp
0,94 HK$
Vốn hoá thị trường
13,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,13 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2022
Chỉ số P/E
2,94
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 HK$
EPS
0,32 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank of Guizhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,54 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbgzchina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
2,27 T
2,10 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,08 T
811,93 Tr
811,93 Tr
Chi phí hoạt động
1,13 T
1,13 T
840,85 Tr
840,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,13 T
840,85 Tr
840,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
1,15 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 T
1,13 T
1,26 T
1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,15 T
1,15 T
1,26 T
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
182,11 Tr
182,11 Tr
141,69 Tr
141,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,14%
16,14%
11,23%
11,23%
Chi phí hoạt động khác
48,37 Tr
48,37 Tr
28,92 Tr
28,92 Tr
Thu nhập ròng
946,00 Tr
946,00 Tr
1,12 T
1,12 T
Biên lợi nhuận ròng
41,60%
41,60%
53,25%
53,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
481,50 N
481,50 N
-3,00 N
-3,00 N
Các ứng dụng của Google