Finance

Danh sách
6196:TYO
Strike Group Co Ltd
1.409,00 ¥
-0,42%
(-6,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6196...
Mở
1.415 ¥
Cao
1.419 ¥
Thấp
1.396 ¥
Vốn hoá thị trường
81,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
439,73 N
Khối lượng
298,00 N
Cổ tức
4,26%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,35 Tr
Số nhân viên
452
Mở
1.415 ¥
Cao
1.419 ¥
Thấp
1.396 ¥
Vốn hoá thị trường
81,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
439,73 N
Khối lượng
298,00 N
Cổ tức
4,26%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,35 Tr
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Strike Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập11 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstrike.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,87 T
4,84 T
4,89 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
2,14 T
2,02 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
2,14 T
2,02 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,45 T
1,42 T
1,45 T
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,45 T
1,42 T
1,45 T
Tổng chi phí hoạt động
3,65 T
3,59 T
3,44 T
3,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,22 T
1,25 T
1,45 T
2,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,53 Tr
3,77 Tr
-15,77 Tr
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,21 T
1,24 T
1,47 T
2,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
1,24 T
1,47 T
2,40 T
Chi phí thuế thu nhập
344,09 Tr
384,42 Tr
474,58 Tr
844,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,57%
31,03%
32,28%
35,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,87 T
854,56 Tr
995,44 Tr
1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
31,77%
17,65%
20,34%
24,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,19 Tr
1,04 Tr
19,96 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-3,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,19 Tr
1,04 Tr
19,96 Tr
-437,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,00 Tr
-
-
-
EBITDA
2,27 T
1,29 T
1,49 T
2,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google