Finance

Danh sách
6196:TPE
Marketech International Corp
674,00 NT$
+0,60%
(+4,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6196...
Mở
670,00 NT$
Cao
676,00 NT$
Thấp
648,00 NT$
Vốn hoá thị trường
148,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
1,61 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,46
Cao nhất trong 52 tuần
684,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
218,50 NT$
EPS
22,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,10 Tr
Mở
670,00 NT$
Cao
676,00 NT$
Thấp
648,00 NT$
Vốn hoá thị trường
148,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
1,61 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,46
Cao nhất trong 52 tuần
684,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
218,50 NT$
EPS
22,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,10 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marketech International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmicb2b.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,47 T
14,64 T
14,31 T
21,20 T
Giá vốn hàng bán
10,21 T
13,10 T
12,37 T
18,35 T
Chi phí doanh thu
10,21 T
13,10 T
12,37 T
18,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,35 Tr
75,46 Tr
65,39 Tr
82,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
809,09 Tr
814,65 Tr
798,48 Tr
924,31 Tr
Chi phí hoạt động
974,16 Tr
893,86 Tr
761,35 Tr
960,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,18 T
13,99 T
13,13 T
19,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
287,00 Tr
650,80 Tr
1,18 T
1,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,23 Tr
26,66 Tr
48,25 Tr
30,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
902,77 Tr
1,39 T
2,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,10 Tr
680,58 Tr
1,27 T
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
176,83 Tr
149,01 Tr
277,19 Tr
420,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,20%
16,51%
20,00%
19,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,18 T
768,00 Tr
1,11 T
1,80 T
Biên lợi nhuận ròng
10,31%
5,24%
7,78%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,57
3,45
5,08
8,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,88 Tr
26,61 Tr
13,69 Tr
84,04 Tr
Chi phí lãi suất
-41,91 Tr
-53,45 Tr
-34,95 Tr
-38,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,03 Tr
-26,84 Tr
-21,26 Tr
45,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
368,89 Tr
737,15 Tr
1,27 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
61,00 N
-16,00 N
-60,00 N
95,00 N
Các ứng dụng của Google