Finance

Danh sách
6195:TYO
Hope Inc
202,00 ¥
+0,50%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6195...
Mở
201 ¥
Cao
202 ¥
Thấp
200 ¥
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,09 N
Khối lượng
25,00 N
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
184 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 Tr
Số nhân viên
217
Mở
201 ¥
Cao
202 ¥
Thấp
200 ¥
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,09 N
Khối lượng
25,00 N
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
184 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hope Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
839,00 Tr
856,00 Tr
1,22 T
687,00 Tr
Giá vốn hàng bán
310,00 Tr
300,00 Tr
329,00 Tr
285,00 Tr
Chi phí doanh thu
310,00 Tr
300,00 Tr
329,00 Tr
285,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
436,00 Tr
498,00 Tr
673,00 Tr
495,00 Tr
Chi phí hoạt động
436,00 Tr
498,00 Tr
702,00 Tr
495,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
746,00 Tr
798,00 Tr
1,03 T
780,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,00 Tr
58,00 Tr
190,00 Tr
-93,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,00 Tr
54,00 Tr
185,00 Tr
-95,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,00 Tr
55,00 Tr
191,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,76%
25,93%
1,08%
-16,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,00 Tr
41,00 Tr
183,00 Tr
-111,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
4,79%
14,99%
-16,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
23,00 Tr
-
EBITDA
101,50 Tr
63,25 Tr
199,50 Tr
-83,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google