Finance

Danh sách
Tại sao 6194 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
6194:TYO
Atrae Inc
943,00 ¥
+2,72%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6194...
Mở
920 ¥
Cao
949 ¥
Thấp
920 ¥
Vốn hoá thị trường
21,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,49 N
Khối lượng
260,20 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
958 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
618 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,02 Tr
Số nhân viên
124
Mở
920 ¥
Cao
949 ¥
Thấp
920 ¥
Vốn hoá thị trường
21,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,49 N
Khối lượng
260,20 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
958 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
618 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,02 Tr
Số nhân viên
124
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atrae Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên124
Ngày thành lập24 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatrae.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,08 T
-
1,91 T
1,91 T
Giá vốn hàng bán
-
-
89,67 Tr
89,67 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
89,67 Tr
89,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,54 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
-
-
1,54 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
-
-
1,63 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
284,62 Tr
284,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
27,05 Tr
27,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
299,96 Tr
299,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
299,96 Tr
299,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
90,34 Tr
90,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
30,12%
30,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-491,00 N
-491,00 N
Thu nhập ròng
-
-
209,61 Tr
209,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
10,97%
10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-2,16 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-206,50 N
-206,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
292,39 Tr
292,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google