Finance

Danh sách
6193:HKG
Tailam Tech Construction Holdings Ltd
0,31 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6193...
Mở
0,31 HK$
Cao
0,31 HK$
Thấp
0,31 HK$
Vốn hoá thị trường
124,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,53 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
46
Mở
0,31 HK$
Cao
0,31 HK$
Thấp
0,31 HK$
Vốn hoá thị trường
124,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,53 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tailam Tech Construction Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,30 Tr
58,30 Tr
46,24 Tr
46,24 Tr
Giá vốn hàng bán
51,44 Tr
51,44 Tr
39,87 Tr
39,87 Tr
Chi phí doanh thu
51,44 Tr
51,44 Tr
39,87 Tr
39,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,08 Tr
9,08 Tr
8,05 Tr
8,05 Tr
Chi phí hoạt động
6,36 Tr
6,36 Tr
7,29 Tr
7,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,80 Tr
57,80 Tr
47,16 Tr
47,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
501,00 N
501,00 N
-924,50 N
-924,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
633,00 N
633,00 N
-1,50 Tr
-1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,50 N
112,50 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
985,50 N
985,50 N
-372,00 N
-372,00 N
Thuế suất hiệu dụng
155,69%
155,69%
24,72%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
-278,00 N
-278,00 N
-748,50 N
-748,50 N
Thu nhập ròng
-352,50 N
-352,50 N
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,60%
-0,60%
-2,45%
-2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 N
47,00 N
76,50 N
76,50 N
Chi phí lãi suất
-372,50 N
-372,50 N
-401,50 N
-401,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-325,50 N
-325,50 N
-325,00 N
-325,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,77 Tr
3,77 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,50 N
29,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google