Finance

Danh sách
6191:TYO
Evolable Asia Nhật Bản
1.478,00 ¥
+1,72%
(+25,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6191...
Mở
1.453 ¥
Cao
1.495 ¥
Thấp
1.450 ¥
Vốn hoá thị trường
33,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
777,52 N
Khối lượng
589,40 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.768 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,83 Tr
Số nhân viên
439
Mở
1.453 ¥
Cao
1.495 ¥
Thấp
1.450 ¥
Vốn hoá thị trường
33,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
777,52 N
Khối lượng
589,40 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.768 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,83 Tr
Số nhân viên
439
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evolable Asia Nhật Bản
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên439
Ngày thành lập11 thg 5, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webairtrip.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,08 T
8,02 T
9,72 T
9,39 T
Giá vốn hàng bán
11,98 T
3,69 T
4,95 T
4,53 T
Chi phí doanh thu
11,98 T
3,69 T
4,95 T
4,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,98 T
3,47 T
3,50 T
4,10 T
Chi phí hoạt động
-4,83 T
3,14 T
3,48 T
4,07 T
Tổng chi phí hoạt động
7,16 T
6,83 T
8,43 T
8,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
920,00 Tr
1,19 T
1,29 T
791,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,00 Tr
-1,00 Tr
-
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
418,00 Tr
1,15 T
1,24 T
629,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
903,00 Tr
1,15 T
1,21 T
754,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,00 Tr
63,00 Tr
261,00 Tr
266,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,52%
5,49%
21,13%
42,29%
Chi phí hoạt động khác
-17,41 T
-333,00 Tr
-22,00 Tr
-35,00 Tr
Thu nhập ròng
157,00 Tr
1,11 T
756,00 Tr
317,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
13,85%
7,78%
3,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
18,00 Tr
-
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-77,00 Tr
-58,00 Tr
-81,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-40,00 Tr
-81,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
602,00 Tr
-
-
-
EBITDA
1,09 T
1,42 T
1,54 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google