Finance

Danh sách
6191:TPE
Global Brands Manufacture Ltd
87,90 NT$
+0,46%
(+0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6191...
Mở
87,50 NT$
Cao
88,40 NT$
Thấp
86,70 NT$
Vốn hoá thị trường
43,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,65 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
133,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,90 NT$
EPS
5,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,10 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
87,50 NT$
Cao
88,40 NT$
Thấp
86,70 NT$
Vốn hoá thị trường
43,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
0,65 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,13
Cao nhất trong 52 tuần
133,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,90 NT$
EPS
5,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,10 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Brands Manufacture Ltd
Giám đốc điều hànhYu-Heng Chiao
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgbm.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,57 T
9,32 T
9,34 T
9,95 T
Giá vốn hàng bán
7,76 T
7,70 T
7,80 T
8,43 T
Chi phí doanh thu
7,76 T
7,70 T
7,80 T
8,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,35 Tr
31,80 Tr
32,32 Tr
32,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
856,77 Tr
874,41 Tr
720,42 Tr
813,30 Tr
Chi phí hoạt động
890,91 Tr
908,50 Tr
771,68 Tr
824,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,65 T
8,61 T
8,57 T
9,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
919,83 Tr
706,42 Tr
766,50 Tr
698,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
180,00 N
177,44 Tr
329,38 Tr
65,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,16 T
1,18 T
747,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,14 T
1,18 T
726,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
257,45 Tr
382,91 Tr
385,65 Tr
396,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,49%
33,01%
32,57%
53,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
942,30 Tr
768,09 Tr
795,80 Tr
361,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,85%
8,24%
8,52%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
213,52 Tr
170,29 Tr
138,92 Tr
169,89 Tr
Chi phí lãi suất
-116,30 Tr
-107,78 Tr
-104,66 Tr
-101,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
97,22 Tr
62,51 Tr
34,26 Tr
67,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,37 T
1,29 T
1,29 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,08 Tr
-16,29 Tr
-5,93 Tr
2,56 Tr
Các ứng dụng của Google