Finance

Danh sách
6189:TPE
Promate Electronic Co Ltd
49,30 NT$
-0,20%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6189...
Mở
49,40 NT$
Cao
49,45 NT$
Thấp
49,10 NT$
Vốn hoá thị trường
13,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,70 N
Khối lượng
142,51 N
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
0,67 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
60,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 NT$
EPS
4,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,04 Tr
Số nhân viên
544
Mở
49,40 NT$
Cao
49,45 NT$
Thấp
49,10 NT$
Vốn hoá thị trường
13,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,70 N
Khối lượng
142,51 N
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
0,67 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
60,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 NT$
EPS
4,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,04 Tr
Số nhân viên
544
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Promate Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên544
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,25 T
7,10 T
7,39 T
7,57 T
Giá vốn hàng bán
6,64 T
6,48 T
6,71 T
6,87 T
Chi phí doanh thu
6,64 T
6,48 T
6,71 T
6,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,92 Tr
37,83 Tr
37,09 Tr
32,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
283,04 Tr
303,76 Tr
299,76 Tr
295,97 Tr
Chi phí hoạt động
309,96 Tr
341,59 Tr
336,85 Tr
328,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,95 T
6,82 T
7,05 T
7,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,51 Tr
276,41 Tr
340,24 Tr
376,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,04 Tr
3,88 Tr
-4,18 Tr
614,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
416,01 Tr
353,79 Tr
371,54 Tr
374,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,01 Tr
372,53 Tr
365,33 Tr
343,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,16 Tr
71,47 Tr
73,90 Tr
70,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
20,20%
19,89%
18,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
296,21 Tr
240,68 Tr
263,91 Tr
267,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
3,39%
3,57%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,47 Tr
15,65 Tr
7,61 Tr
14,40 Tr
Chi phí lãi suất
-47,42 Tr
-46,42 Tr
-43,23 Tr
-44,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,95 Tr
-30,77 Tr
-35,62 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
311,70 Tr
285,47 Tr
349,28 Tr
385,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google