Finance

Danh sách
6188:HKG
Beijing Digital Telecom Co Ltd
0,34 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:43:32 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6188...
Vốn hoá thị trường
301,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
EPS
-1,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
301,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
EPS
-1,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
328,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
D.Phone is a Chinese retailer of mobile phones and accessories. Founded in 1993, it has currently over 1300 stores, more than 800 directly owned and others franchise businesses, in 25 provinces and municipalities in China. The company has received US$22 million investment in 2006 from 3i. On 2012-07-16, the Finland-based MeeGo smartphone company Jolla established its first sales contract with D.Phone. D.Phone is the member of Sailfish Alliance established by Jolla in 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Digital Telecom Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdixintong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,16 T
4,16 T
4,29 T
4,29 T
Giá vốn hàng bán
4,08 T
4,08 T
4,16 T
4,16 T
Chi phí doanh thu
4,08 T
4,08 T
4,16 T
4,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,51 Tr
142,51 Tr
142,74 Tr
142,74 Tr
Chi phí hoạt động
576,30 Tr
576,30 Tr
148,04 Tr
148,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,66 T
4,66 T
4,31 T
4,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-496,20 Tr
-496,20 Tr
-25,17 Tr
-25,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-150,51 Tr
-150,51 Tr
964,50 N
964,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-689,53 Tr
-689,53 Tr
-53,62 Tr
-53,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-689,53 Tr
-689,53 Tr
-53,62 Tr
-53,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,81 Tr
7,81 Tr
650,00 N
650,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,13%
-1,13%
-1,21%
-1,21%
Chi phí hoạt động khác
5,55 Tr
5,55 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
Thu nhập ròng
-681,46 Tr
-681,46 Tr
-54,19 Tr
-54,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,37%
-16,37%
-1,26%
-1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,24 Tr
15,24 Tr
12,29 Tr
12,29 Tr
Chi phí lãi suất
-56,92 Tr
-56,92 Tr
-42,96 Tr
-42,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,68 Tr
-41,68 Tr
-30,67 Tr
-30,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-489,53 Tr
-489,53 Tr
-19,47 Tr
-19,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,79 Tr
4,79 Tr
8,00 N
8,00 N
Các ứng dụng của Google