Finance

Danh sách
6185:TYO
SMN Corp
362,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6185...
Mở
362 ¥
Cao
362 ¥
Thấp
362 ¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,19 N
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
16,71
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
342 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,83 Tr
Số nhân viên
240
Mở
362 ¥
Cao
362 ¥
Thấp
362 ¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,19 N
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
16,71
Cao nhất trong 52 tuần
499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
342 ¥
EPS
22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,83 Tr
Số nhân viên
240
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SMN Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240
Ngày thành lập21 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
3,10 T
3,57 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,53 T
2,78 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,53 T
2,78 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
474,00 Tr
484,00 Tr
504,00 Tr
544,00 Tr
Chi phí hoạt động
474,00 Tr
484,00 Tr
504,00 Tr
544,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,84 T
3,01 T
3,28 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
90,00 Tr
289,00 Tr
-44,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
90,00 Tr
284,00 Tr
-51,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
90,00 Tr
284,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
22,00 Tr
38,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,56%
24,44%
13,38%
-94,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
102,00 Tr
68,00 Tr
246,00 Tr
-99,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
2,19%
6,89%
-3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
243,00 Tr
227,75 Tr
419,25 Tr
86,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google