Finance

Danh sách
6184:TYO
Kamakura Shinsho Ltd
609,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6184...
Mở
613 ¥
Cao
618 ¥
Thấp
607 ¥
Vốn hoá thị trường
25,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,98 N
Khối lượng
83,80 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
26,55
Cao nhất trong 52 tuần
648 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
444 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,23 Tr
Số nhân viên
181
Mở
613 ¥
Cao
618 ¥
Thấp
607 ¥
Vốn hoá thị trường
25,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,98 N
Khối lượng
83,80 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
26,55
Cao nhất trong 52 tuần
648 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
444 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,23 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kamakura Shinsho Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập17 thg 4, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,07 T
2,25 T
2,20 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
940,81 Tr
947,00 Tr
1,01 T
997,46 Tr
Chi phí doanh thu
940,81 Tr
947,00 Tr
1,01 T
997,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
826,75 Tr
1,04 T
891,56 Tr
899,44 Tr
Chi phí hoạt động
826,75 Tr
1,03 T
891,56 Tr
899,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,98 T
1,90 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,14 Tr
268,13 Tr
303,62 Tr
496,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
923,00 N
-1,89 Tr
4,39 Tr
-4,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
306,82 Tr
231,98 Tr
308,20 Tr
494,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
306,82 Tr
267,16 Tr
311,84 Tr
495,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,95 Tr
85,08 Tr
107,15 Tr
142,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
36,68%
34,77%
28,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
226,55 Tr
154,41 Tr
195,49 Tr
335,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,94%
6,87%
8,87%
14,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
858,00 N
2,46 Tr
3,59 Tr
Chi phí lãi suất
-213,00 N
-
-50,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,76 Tr
858,00 N
2,41 Tr
3,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
343,38 Tr
379,05 Tr
593,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google