Finance

Danh sách
6183:TPE
Trade-Van Information Services Co
91,40 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6183...
Mở
91,40 NT$
Cao
91,50 NT$
Thấp
90,90 NT$
Vốn hoá thị trường
13,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,56 N
Khối lượng
22,69 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,89 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,35
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,00 NT$
EPS
4,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
376
Mở
91,40 NT$
Cao
91,50 NT$
Thấp
90,90 NT$
Vốn hoá thị trường
13,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,56 N
Khối lượng
22,69 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,89 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,35
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,00 NT$
EPS
4,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trade-Van Information Services Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrade-van.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
709,85 Tr
796,30 Tr
663,94 Tr
695,41 Tr
Giá vốn hàng bán
384,46 Tr
467,01 Tr
364,08 Tr
370,75 Tr
Chi phí doanh thu
384,46 Tr
467,01 Tr
364,08 Tr
370,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,19 Tr
13,16 Tr
11,19 Tr
12,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,66 Tr
157,30 Tr
94,81 Tr
104,59 Tr
Chi phí hoạt động
122,50 Tr
176,05 Tr
106,30 Tr
116,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
506,96 Tr
643,06 Tr
470,38 Tr
487,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,89 Tr
153,24 Tr
193,56 Tr
208,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,00 N
903,00 N
434,00 N
747,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
223,00 Tr
164,89 Tr
199,46 Tr
229,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,50 Tr
163,69 Tr
198,48 Tr
217,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,86 Tr
32,38 Tr
39,32 Tr
27,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,77%
19,63%
19,71%
11,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
181,14 Tr
132,51 Tr
160,14 Tr
201,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,52%
16,64%
24,12%
29,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,08 Tr
6,46 Tr
3,79 Tr
8,96 Tr
Chi phí lãi suất
-512,00 N
-485,00 N
-451,00 N
-418,00 N
Chi phí lãi suất ròng
10,56 Tr
5,98 Tr
3,34 Tr
8,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
233,62 Tr
186,69 Tr
225,32 Tr
241,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google